Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chī · chī

吃

Nghĩaăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy; biến thể của 吃 (chī)
Bộ thủ口
Âm Hán Việtkhật
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 10 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chīÂm Hán Việt: khậtăn; tiêu thụ; ăn ở (nhà ăn, v.v.); tiêu diệt; phá hủy
  • chībiến thể của 吃 (chī)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 口 + 乞

  • Phần chỉ nghĩa: 口
  • Phần chỉ âm: 乞

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.