Từ ghép
在那儿
Phồn thể: [在那兒]Nghĩa tiếng Việt(cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác); chỉ đang ... (và không làm gì khác)
- 3 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (cụm trạng ngữ chỉ sự chú ý của chủ ngữ của động từ tập trung vào việc họ đang làm, không bị phân tâm bởi điều gì khác)
- 2 chỉ đang ... (và không làm gì khác)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.