Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

外地

wàidì
Nghĩa tiếng Việtcác khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
Âm Hán Việtngoại địa
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập