Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
笑
Phồn thể: [咲]Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 笑 (xiào)
Âm Hán Việttiếu
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 biến thể cũ của 笑 (xiào)
Câu ví dụ
- 你看小雪那么高兴地笑着,那我们现在一起唱歌、跳舞吧!这样过生日真好!Bạn nhìn Tiểu Tuyết đang cười vui vẻ đến thế kia kìa, vậy bây giờ chúng mình cùng hát và nhảy múa nhé! Đón sinh nhật như thế này thật tuyệt!
- 小雪高兴地笑了,大家一起快乐地唱歌、跳舞,从来没有这么高兴过。Tiểu Tuyết vui vẻ mỉm cười, mọi người cùng nhau vui tươi ca hát, nhảy múa, chưa bao giờ vui đến thế này.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 好笑[háo tiếu]Cấp: HSK 4buồn cười; vui nhộn; lố bịch
- 笑话[笑話][tiếu thoại]Cấp: HSK 4trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 个 (gè)); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý
- 开玩笑[開玩笑][khai ngoạn tiếu]Cấp: HSK 4đùa giỡn; chế nhạo; nói đùa
- 微笑[vi tiếu]Cấp: HSK 5cười; mỉm cười
- 嘲笑[trào tiếu]Cấp: HSK 6chế nhạo; nhạo báng; chế giễu
- 笑容[tiếu dung]Cấp: HSK 6nụ cười; vẻ mặt tươi cười
- 耻笑[恥笑]Cấp: HSK 7–9chế nhạo ai; chế giễu
- 搞笑[cào tiếu]Cấp: HSK 7–9chọc cười; vui nhộn; hài hước
- 讥笑[譏笑]Cấp: HSK 7–9chế giễu
- 可笑[khả tiếu]Cấp: HSK 7–9buồn cười; lố bịch
- 苦笑[khổ tiếu]Cấp: HSK 7–9gượng cười; cười cay đắng
- 取笑[thủ tiếu]Cấp: HSK 7–9trêu chọc; chế nhạo
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 包[bao]Cấp: HSK 2che phủ; gói; cầm
- 地[địa]Cấp: HSK 2trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
- 过[過][quá]Cấp: HSK 2băng qua; đi qua; trải qua (thời gian)
- 花[hoa]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 6hoa; bông; hoa văn
- 画[畫][hoạ]Cấp: HSK 2vẽ; tô tranh; bức tranh; hội họa (LT: 幅 (fú),张 (zhāng)); vẽ (một đường) (biến thể của 划 (huà))
- 快乐[快樂][khoái lạc]Cấp: HSK 2vui vẻ; hạnh phúc
- 那么[那麼][na ma]Cấp: HSK 2như vậy; theo cách đó; hoặc là
- 那样[那樣][na dạng]Cấp: HSK 2loại đó; kiểu đó
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này