Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

苦笑

kǔxiào
Nghĩa tiếng Việtgượng cười; cười cay đắng
Âm Hán Việtkhổ tiếu
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa