HSK 2 · Ngữ pháp
Trợ từ động thái chỉ trạng thái duy trì 着 (zhe)
Cấu trúc cốt lõi
Động từ + 着 (+ Tân ngữ) | Động từ 1 + 着 + (+ Tân ngữ 1) + Động từ 2
1. Bản chất & Cách dùng
Đặt "着" (thanh nhẹ) ngay sau động từ để biểu thị trạng thái của hành động đang tiếp tục duy trì (门开着: cửa đang mở; 穿着白衣服: đang mặc áo trắng) hoặc cách thức thực hiện hành động thứ hai (躺在床上看书: nằm trên giường đọc sách).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
她穿了着一件红衣服。Câu đúng: 她穿着一件红衣服。Không dùng đồng thời cả 了 và 着 ngay sau cùng một động từ.
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 11: Tôi thích ăn món Trung Quốc nhất