Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Trợ từ động thái chỉ trạng thái duy trì 着 (zhe)

Cấu trúc cốt lõi

Động từ + 着 (+ Tân ngữ) | Động từ 1 + 着 + (+ Tân ngữ 1) + Động từ 2

1. Bản chất & Cách dùng

Đặt "着" (thanh nhẹ) ngay sau động từ để biểu thị trạng thái của hành động đang tiếp tục duy trì (门开着: cửa đang mở; 穿着白衣服: đang mặc áo trắng) hoặc cách thức thực hiện hành động thứ hai (躺在床上看书: nằm trên giường đọc sách).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 房fáng间jiān的de门mén开kāi着zhe,阿Ā明míng正zhèng坐zuò在zài床chuáng上shàng看kàn书shū呢ne。Cửa phòng đang mở, Minh đang ngồi trên giường đọc sách.
  2. 她tā手shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)里lǐ拿ná着zhe一yì本běn书shū,笑xiào着zhe走zǒu进jìn来lái。Tay cô ấy cầm một quyển sách, mỉm cười bước vào.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 她穿了着一件红衣服。Câu đúng: 她穿着一件红衣服。Không dùng đồng thời cả 了 và 着 ngay sau cùng một động từ.