Houzii
← Từ điển
Từ ghép

手里

Phồn thể: [手裡]
shǒu (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)lǐSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrong tay; (một tình huống) nằm trong tay ai đó
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trong tay
  2. 2 (một tình huống) nằm trong tay ai đó

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập