Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Trợ từ kết cấu trạng ngữ 地 (de)

Cấu trúc cốt lõi

Tính từ / Cụm trạng ngữ + 地 + Động từ

1. Bản chất & Cách dùng

Khi tính từ (đặc biệt là tính từ hai âm tiết hoặc tính từ lặp lại) đứng trước động từ để miêu tả cách thức hoặc thái độ thực hiện hành động, ta dùng trợ từ "地" (đọc nhẹ "de") ở giữa: 高兴地说 (vui vẻ nói), 快乐地跳舞 (nhảy múa vui tươi).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 小Xiǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)雪xuě看kàn着zhe漂piào亮liang的de花huā,高gāo兴xìng地de笑xiào了le。Tiểu Tuyết nhìn những bông hoa đẹp, vui vẻ mỉm cười.
  2. 大dà家jiā在zài一yì起qǐ快kuài乐lè地de唱chàng歌gē、跳tiào舞wǔ。Mọi người ở bên nhau vui vẻ ca hát, nhảy múa.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 她很高兴的笑了。Câu đúng: 她很高兴地笑了。Trước động từ (笑) là trạng ngữ nên phải dùng trợ từ 地 (土+也), không dùng trợ từ định ngữ 的.