Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 2 · Ngữ pháp

Trạng ngữ chỉ thời thơ ấu 从小 (cóngxiǎo)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 从小 + (就) + Động từ / Tính từ

1. Bản chất & Cách dùng

"从小" nghĩa là "từ nhỏ, từ thuở bé", đứng sau chủ ngữ và trước động từ (thường đi kèm phó từ 就) để nói một thói quen hoặc sở thích có từ khi còn nhỏ.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 小xiǎo兰lán从cóng小xiǎo就jiù很hěn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)喜xǐ欢huan学xué中Zhōng文wén,高gāo中zhōng时shí就jiù开kāi始shǐ读dú中Zhōng文wén书shū了le。Lan từ nhỏ đã rất thích học tiếng Trung, hồi cấp ba đã bắt đầu đọc sách tiếng Trung rồi.
  2. 阿Ā明míng从cóng小xiǎo就jiù喜xǐ欢huan踢tī足zú球qiú。Minh từ nhỏ đã thích đá bóng.

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 从小小兰喜欢画画。Câu đúng: 小兰从小就喜欢画画。从小 thường đặt sau chủ ngữ và kết hợp với phó từ 就 trước động từ.