Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
tī

踢

Nghĩa tiếng Việtđá; chơi (ví dụ: bóng đá); (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)
Âm Hán Việtthích
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đá
  2. 2 chơi (ví dụ: bóng đá)
  3. 3 (lóng) đồng tính nữ nam tính (trong mối quan hệ đồng tính nữ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập