Từ ghép
批踢踢
Nghĩa tiếng ViệtPTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan; tên đầy đủ: 批踢踢实业坊 (PītītīShíyèFāng)
- 3 chữ
- 37 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 PTT, hệ thống bảng tin dựa trên terminal lớn nhất ở Đài Loan
- 2 tên đầy đủ: 批踢踢实业坊 (PītītīShíyèFāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.