Chữ Hán
批
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phêxác minh; xử lý; phê bình
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 比
- 扌shǒubộ "tay" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 64), xuất hiện trong 提, 把, 打, v.v.
- 比bǐ[tỉ]so sánh; (theo sau bởi danh từ và tính từ) {tính từ} hơn {danh từ}; tỉ lệ
- Phần chỉ nghĩa: 扌
- Phần chỉ âm: 比
Từ có chữ này
- 批评Âm Hán Việt: phê bìnhphê bình; chỉ tríchHSK 4
- 大批Âm Hán Việt: đại phêsố lượng lớnHSK 5
- 批准Âm Hán Việt: phê chuẩnphê duyệt; phê chuẩnHSK 5
- 审批Âm Hán Việt: thẩm phêxem xét và phê duyệt; tán thànhHSK 7–9
- 批判Âm Hán Việt: phê phánphê phán; phê bìnhHSK 7–9
- 批发Âm Hán Việt: phê phátbán buôn; buôn bán số lượng lớn; phân phốiHSK 7–9
- 首批Âm Hán Việt: thủ phêlô đầu tiênHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 放心吧!这批书孩子们盼了很久,我们明天非准时寄出不可。另外,周日去社区敬老院陪伴老人的活动,大家也都准备好了。Yên tâm đi! Đợt sách này các em nhỏ mong chờ lâu lắm rồi, ngày mai chúng mình nhất định phải gửi đi đúng giờ. Ngoài ra, hoạt động đến viện dưỡng lão khu phố bầu bạn với các cụ vào Chủ nhật, mọi người cũng đều chuẩn bị xong cả rồi.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.