Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

批发

Phồn thể: [批發]
pīfā
Nghĩa tiếng Việtbán buôn; buôn bán số lượng lớn; phân phối
Âm Hán Việtphê phát
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bán buôn
  2. 2 buôn bán số lượng lớn
  3. 3 phân phối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập