Houzii
← Từ điển
Từ ghép

批发商

Phồn thể: [批發商]
pīfāshāng
Nghĩa tiếng Việtdoanh nghiệp bán buôn; nhà phân phối
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 doanh nghiệp bán buôn
  2. 2 nhà phân phối

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập