Chữ Hán
商
Nghĩathương mại; nhà buôn; người bán; nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN); họ [Shang1]
Bộ thủ口
- 11 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- thương mại; nhà buôn; người bán
- nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN); họ [Shang1]
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 丷 + 冏
- 亠tóubộ "đầu" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 8)
- 丷bāthành phần "tám" trong chữ Hán; biến thể cổ của 八 (bā)
- 冏jiǒngcây đay (Abutilon avicennae), thực vật họ đay; sáng sủa
- Phần chỉ nghĩa: 冏
- Phần chỉ âm: 章
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 商店Âm Hán Việt: thương điếmcửa hàng; tiệmHSK 1
- 商场Âm Hán Việt: thương trườngtrung tâm mua sắm; trung tâm thương mại; cửa hàng bách hóaHSK 2
- 商品Âm Hán Việt: thương phẩmhàng hóa; sản phẩm; thương phẩmHSK 4
- 商量Âm Hán Việt: thương lượngtrao đổi; bàn bạc; thảo luậnHSK 4
- 商业Âm Hán Việt: thương nghiệpkinh doanh; thương mại; buôn bánHSK 5
- 商人Âm Hán Việt: thương nhânthương nhân; doanh nhânHSK 5
- 商务Âm Hán Việt: thương vụcông việc thương mại; thương mại; thương nghiệpHSK 5
- 商家Âm Hán Việt: thương giathương nhân; doanh nghiệp; xí nghiệpHSK 5
- 电商Âm Hán Việt: điện thươngthương mại điện tử (viết tắt của 电子商务 (diànzǐshāngwù)); (cũ) đàm phán qua điện báo hoặc điện thoạiHSK 5
- 厂商Âm Hán Việt: xưởng thươngnhà sản xuất; nhà chế tạoHSK 6
- 商标Âm Hán Việt: thương bêunhãn hiệu; logoHSK 6
- 经商Âm Hán Việt: kinh thươngbuôn bán; thực hiện hoạt động thương mại; kinh doanhHSK 6
Xem thêm 12 từ
- 协商Âm Hán Việt: hiếp thươngtham vấn; thảo luận; thỏa thuậnHSK 7–9
- 商机Âm Hán Việt: thương cơcơ hội kinh doanh; cơ hội thương mạiHSK 7–9
- 商用Âm Hán Việt: thương dụng(định ngữ) thương mạiHSK 7–9
- 商讨Âm Hán Việt: thương thảothảo luận; bàn bạcHSK 7–9
- 商议Âm Hán Việt: thương nghịđàm phán; thảo luận; đề xuấtHSK 7–9
- 商贩thương nhân; người bán hàng rongHSK 7–9
- 商贾thương nhânHSK 7–9
- 情商Âm Hán Việt: tình thươngtrí tuệ cảm xúc; chỉ số thông minh cảm xúc (EQ) (viết tắt của 情绪商数 (qíngxùshāngshù)); (Đài Loan) nhờ vả đặc biệt (ai đó)HSK 7–9
- 招商Âm Hán Việt: chiêu thươngtìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tưHSK 7–9
- 智商Âm Hán Việt: trí thươngchỉ số IQ (chỉ số thông minh)HSK 7–9
- 磋商Âm Hán Việt: gây thươngtư vấn; thảo luận nghiêm túc; đàm phánHSK 7–9
- 开发商Âm Hán Việt: khai phát thươngnhà phát triển (bất động sản, sản phẩm thương mại, v.v.)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在现代商业活动中,追求利润固然是企业的目标之一,但遵守契约精神、履行承诺才是赢得长期合作伙伴的关键。Trong hoạt động thương mại hiện đại, theo đuổi lợi nhuận cố nhiên là một trong những mục tiêu của doanh nghiệp, nhưng tuân thủ tinh thần khế ước và thực hiện cam kết mới là mấu chốt giành được đối tác lâu dài.
- 小雪,你来过这家商场吗?我想给自己买一条裤子和一件衣服。Tiểu Tuyết ơi, bạn đã từng đến trung tâm thương mại này chưa? Mình muốn tự mua cho mình một chiếc quần và một bộ áo.
- 无论广告说得多么吸引人,消费者在购买之前都应该冷静想一想:这件商品是不是自己真正需要的?只买对的、不买贵的,才能既节省钱又买到满意的东西。Bất kể quảng cáo nói hấp dẫn đến đâu, người tiêu dùng trước khi mua đều nên bình tĩnh nghĩ xem: món hàng này có phải thứ mình thực sự cần không? Chỉ mua thứ phù hợp chứ không mua theo giá đắt thì mới vừa tiết kiệm tiền vừa mua được đồ ưng ý.Từ trong câu:无论 (wúlùn)广告 (guǎnggào)说 (shuō)得 (de)多么 (duōme)吸引 (xīyǐn)人 (rén)消费者 (xiāofèizhě)在 (zài)购买 (gòumǎi)之前 (zhīqián)都 (dōu)应该 (yīnggāi)冷静 (lěngjìng)想 (xiǎng)一 (yī)想 (xiǎng)这 (zhè)件 (jiàn)商品 (shāngpǐn)是不是 (shìbùshì)自己 (zìjǐ)真正 (zhēnzhèng)需要 (xūyào)的 (de)只 (zhǐ)买 (mǎi)对 (duì)的 (de)不 (bù)买 (mǎi)贵 (guì)的 (de)才能 (cáinéng)既 (jì)节省 (jiéshěng)钱 (qián)又 (yòu)买 (mǎi)到 (dào)满意 (mǎnyì)的 (de)东西 (dōngxi)
- 星期六下午,小兰和小雪一起去商场买衣服。小兰以前没去过那家商场。Chiều thứ Bảy, Lan và Tiểu Tuyết cùng đi trung tâm thương mại mua quần áo. Trước đây Lan chưa từng đến trung tâm thương mại đó.
- 这边的商店怎么样?我想在这儿买一件衣服和一个杯子。Cửa hàng bên này thế nào? Mình muốn mua một bộ quần áo và một cái cốc ở đây.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.