Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shāng · Shāng

商

Nghĩathương mại; nhà buôn; người bán; nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN); họ [Shang1]
Bộ thủ口
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shāngthương mại; nhà buôn; người bán
  • Shāngnhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN); họ [Shang1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亠 + 丷 + 冏

  • Phần chỉ nghĩa: 冏
  • Phần chỉ âm: 章

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.