Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

厂商

Phồn thể: [廠商]
chǎngshāng
Nghĩa tiếng Việtnhà sản xuất; nhà chế tạo
Âm Hán Việtxưởng thương
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa