Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

商

shāng
Nghĩa tiếng Việtthương mại; nhà buôn; người bán
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thương mại
  2. 2 nhà buôn
  3. 3 người bán
  4. 4 tham khảo
  5. 5 nốt thứ hai trong âm giai ngũ cung
  6. 6 thương số (như trong 智商 (zhìshāng), chỉ số thông minh)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

商

Shāng
Nghĩa tiếng Việtnhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN); họ [Shang1]
  • 1 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhà Thương (khoảng 1600-1046 TCN)
  2. 2 họ [Shang1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập