Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

商量

shāngliang
Nghĩa tiếng Việttrao đổi; bàn bạc; thảo luận
Âm Hán Việtthương lượng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa