Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

商家

shāngjiā
Nghĩa tiếng Việtthương nhân; doanh nghiệp; xí nghiệp
Âm Hán Việtthương gia
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa