Cấp: HSK 7–9Từ ghép
招商
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ; xúc tiến đầu tư
Âm Hán Việtchiêu thương
- 2 chữ
- 19 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tìm kiếm đầu tư hoặc tài trợ
- 2 xúc tiến đầu tư
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 鼻子[tị tí]Cấp: HSK 4mũi
- 分数[分數][phân số]Cấp: HSK 4điểm (thi); điểm số; thành tích
- 细心[細心][tới tâm]Cấp: HSK 4cẩn thận; tỉ mỉ
- 植物[thực vật]Cấp: HSK 4thực vật; cây cối
- 赚[賺][trám]Cấp: HSK 4kiếm tiền; thu lợi
- 保险[保險][bảo hiểm]Cấp: HSK 5bảo hiểm; an toàn; bảo đảm
- 距[cựa]Cấp: HSK 5cách một khoảng ... từ; cách; (dạng kết hợp) khoảng cách; cựa (ở chân của một số loài chim: gà chọi, trĩ, v.v.)
- 眼泪[眼淚][nhãn lệ]Cấp: HSK 5nước mắt; khóc