Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

消费者

Phồn thể: [消費者]
xiāofèizhě
Nghĩa tiếng Việtngười tiêu dùng
Âm Hán Việttiêu phí giả
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 người tiêu dùng

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập