Cấp: HSK 4Từ ghép
许多
Phồn thể: [許多]Nghĩa
- 1 nhiều
- 2 rất nhiều
Câu ví dụ
- 许多年轻人白天工作学习很忙,到了晚上却舍不得放下手机,结果睡眠时间越来越短。Nhiều người trẻ ban ngày làm việc học tập rất bận, đến tối lại không nỡ đặt điện thoại xuống, kết quả là thời gian ngủ ngày càng ngắn.
- 是啊,后来当地停止了污染严重的工厂,还种了许多树,生态环境才慢慢恢复了正常。Đúng vậy, sau đó địa phương đã cho dừng các nhà máy ô nhiễm nặng, còn trồng rất nhiều cây, môi trường sinh thái mới dần hồi phục bình thường.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 学费[學費][học phí]Cấp: HSK 4học phí; tiền học
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Câu bị động chữ 被 / 让 / 叫 nâng cao · Chủ ngữ bị tác động + 被 / 让 / 叫 + (Tác nhân) + Phó từ/Bổ ngữ trạng thái + Động từ + Kết quảHSK 4
- Trợ từ kết cấu & liệt kê 之 / 者 / 等 · Định ngữ + 之 + Danh từ (phần trăm/khoảng thời gian/văn viết) | Động từ/Tính từ + 者 (người...) | A、B、C + 等 (+ Danh từ)HSK 4
- Cấu trúc nhấn mạnh nguyên nhân 之所以…是因为… · Chủ ngữ + 之所以 + Kết quả (đã biết),是因为 / 是由于 + Nguyên nhân cốt lõiHSK 5
- Phân biệt từ nối chỉ hệ quả 致使 / 导致 / 从而 · Nguyên nhân xấu + 致使 / 导致 + Hậu quả tiêu cực | Hành động/Biện pháp A,从而 + Đạt được kết quả tích cực BHSK 5
- Cấu trúc cảnh báo 切忌 / 免得 · Trong quá trình… + 切忌 + 草率 / 盲目,免得 + Hậu quả xấuHSK 6
- Phó từ cấp bách 亟待 & động từ nguy cơ 濒临 · Vấn đề/Di sản + 亟待 + 解决 / 保护 | 濒临 + 失传 / 灭绝HSK 6