Houzii
← Từ điển
Từ ghép

放下

fàngxià
Nghĩa tiếng Việtđặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.)
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 3 nghĩa