Từ ghép
放下
Nghĩa tiếng Việtđặt xuống; để xuống; buông bỏ; từ bỏ; gác lại; hạ xuống (rèm v.v.)
- 2 chữ
- 11 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đặt xuống; để xuống
- 2 buông bỏ; từ bỏ; gác lại
- 3 hạ xuống (rèm v.v.)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 放下包袱trút bỏ gánh nặng nặng nề
- 放下身段(thành ngữ) hạ mình; bớt kiểu cách (và trở nên khiêm tốn hoặc đồng cảm hơn)
- 放下屠刀,立地成佛hạ đao đồ tể, lập địa thành Phật (thành ngữ); cải tà quy chính ngay lập tức; sám hối và được xá tội
- 端起碗吃肉,放下筷子骂娘[端起碗吃肉,放下筷子罵娘]nghĩa đen: ăn thịt từ bát, rồi đặt đũa xuống mắng mẹ (thành ngữ); nghĩa bóng: phàn nàn dù đang hưởng đặc quyền; vô ơn với những gì đã được cho