Từ ghép
放下屠刀,立地成佛
Nghĩa tiếng Việthạ đao đồ tể, lập địa thành Phật (thành ngữ); cải tà quy chính ngay lập tức; sám hối và được xá tội
- 9 chữ
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 hạ đao đồ tể, lập địa thành Phật (thành ngữ); cải tà quy chính ngay lập tức
- 2 sám hối và được xá tội
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 放[phóng]đặt; để; phát hànhTrang chữ →
- 下[hạ]xuống; hướng xuống; dướiTrang chữ →
- 屠mổ thịt (động vật để làm thực phẩm); tàn sátTrang chữ →
- 刀[đao]dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡiTrang chữ →
- 立[lập]đứng; lập; thiết lậpTrang chữ →
- 地[địa]đất; mặt đất; ruộngTrang chữ →
- 成[thành]thành công; hoàn thành; làm xongTrang chữ →
- 佛[phật]Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))Trang chữ →