Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
Fó · fú · fú

佛

NghĩaFó Phật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó)); fú dường như; fú trang sức đầu (cho nữ); biến thể của 佛 (fú)
Bộ thủ亻
Âm Hán ViệtFó phật
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • FóÂm Hán Việt: phậtPhật; Phật giáo (viết tắt của 佛陀 (Fótuó))
  • fúdường như
  • fútrang sức đầu (cho nữ); biến thể của 佛 (fú)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 弗

  • Phần chỉ nghĩa: 亻
  • Phần chỉ âm: 弗

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.