Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

仿佛

fǎngfú
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 仿佛 (fǎngfú)
Âm Hán Việtphảng phật
  • 2 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 仿佛 (fǎngfú)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Từ ghépChữ đa âm

仿佛

Phồn thể: [彷彿]
fǎngfú
Nghĩa tiếng Việtdường như; như thể; giống
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dường như
  2. 2 như thể
  3. 3 giống
  4. 4 tương tự

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập