Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fǎng · fǎng · fǎng

仿

Nghĩabắt chước; sao chép; biến thể của 仿 (fǎng); dường như
Bộ thủ亻
Âm Hán Việtphảng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.