Chữ Hán
仿
- 6 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: phảngbắt chước; sao chép
- biến thể của 仿 (fǎng)
- dường như
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 亻 + 方
- 亻rénbộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 9)
- 方fāng[phương]vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng
- Phần chỉ nghĩa: 亻
- Phần chỉ âm: 方
Từ có chữ này
- 仿佛dường như; như thể; giốngHSK 5
- 仿佛Âm Hán Việt: phảng phậtbiến thể của 仿佛 (fǎngfú)HSK 5
- 模仿Âm Hán Việt: mô phảngbắt chước; sao chép; mô phỏngHSK 6
- 仿制Âm Hán Việt: phảng chếsao chép; bắt chước; sản xuất bằng cách bắt chước mô hìnhHSK 7–9
- 仿真Âm Hán Việt: phảng chânmô phỏngHSK 7–9
- 效仿Âm Hán Việt: hiệu phảngxem 仿效 (fǎngxiào)HSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.