Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

效仿

Phồn thể: [傚仿]
xiàofǎng
Nghĩa tiếng Việtxem 仿效 (fǎngxiào)
Âm Hán Việthiệu phảng
  • 2 chữ
  • 16 nét