Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
xiào · xiào · xiào · xiào

效

Nghĩabiến thể của 效 (xiào); bắt chước (biến thể của 效 (xiào)); biến thể của 效 (xiào); hiệu quả; hiệu lực; bắt chước
Bộ thủ攵
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 18 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • xiàobiến thể của 效 (xiào)
  • xiàobắt chước (biến thể của 效 (xiào))
  • xiàobiến thể của 效 (xiào)
  • xiàohiệu quả; hiệu lực; bắt chước

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 交 + 攵

  • Phần chỉ nghĩa: 攵
  • Phần chỉ âm: 交

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 6 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.