Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

效益

xiàoyì
Nghĩa tiếng Việtlợi ích; tính hiệu quả; hiệu suất
Âm Hán Việthiệu ích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa