Chữ Hán
益
Nghĩalợi ích; lợi nhuận; ưu điểm; họ [Yi4]
Bộ thủ皿
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 13 từ có chữ này
Cách đọc
- lợi ích; lợi nhuận; ưu điểm
- họ [Yi4]
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 水 + 皿
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 隘àiđèo; chỗ hẹp; hẹpHSK 7–9
- 溢yìtràn; (văn học) quá mức; biến thể cũ của 镒 (yì)HSK 7–9
- 谥shìthuỵ hiệu; phong thuỵ hiệu
- 嗌ài(văn học) nghẹn; bị tắc trong họng; phiên âm Đài Loan [yi4]
- 缢yì(văn học) chết do treo cổ hoặc bóp cổ
- 镒yìđơn vị trọng lượng cổ bằng 20 hoặc 24 lạng 两 (liǎng)
- 縊
- 謚
- 蠲juānkhấu trừ; cho thấy; sáng sủa và sạch sẽ
Từ có chữ này
- 利益Âm Hán Việt: lợi íchlợi ích; quyền lợiHSK 5
- 有益Âm Hán Việt: hữu íchhữu ích; có lợi; sinh lợiHSK 5
- 公益Âm Hán Việt: công íchlợi ích công cộng; phúc lợi công cộng; lợi ích côngHSK 6
- 收益Âm Hán Việt: thu íchthu nhập; lợi nhuậnHSK 6
- 日益Âm Hán Việt: nhật íchngày càng; nhiều hơn và nhiều hơn; tăng dầnHSK 6
- 益处Âm Hán Việt: ích xửlợi íchHSK 6
- 受益Âm Hán Việt: thụ íchhưởng lợi từ; có lợiHSK 7–9
- 得益Âm Hán Việt: đắc íchthu được lợi íchHSK 7–9
- 效益Âm Hán Việt: hiệu íchlợi ích; tính hiệu quả; hiệu suấtHSK 7–9
- 权益Âm Hán Việt: quyền íchquyền lợi; lợi ích; quyền và lợi íchHSK 7–9
- 受益匪浅Âm Hán Việt: thụ ích phỉ thiểnhưởng lợi (từ)HSK 7–9
- 精益求精Âm Hán Việt: tinh ích cầu tinh(thành ngữ) không ngừng cải thiện; liên tục hoàn thiệnHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 一个和谐温暖的社会,离不开人与人之间的彼此关怀。近年来,越来越多的青年志愿者竭力投身于公益事业,为弱势群体送去实实在在的帮助。Một xã hội hài hoà và ấm áp không thể thiếu sự quan tâm lẫn nhau giữa người với người. Những năm gần đây, ngày càng nhiều tình nguyện viên trẻ dốc sức dấn thân vào sự nghiệp công ích, mang đến sự giúp đỡ thiết thực cho các nhóm yếu thế.Từ trong câu:一 (yī)个 (gè)和谐 (héxié)温暖 (wēnnuǎn)的 (de)社会 (shèhuì)离不开 (líbùkāi)人 (rén)与 (yǔ)人 (rén)之间 (zhījiān)的 (de)彼此 (bǐcǐ)关怀 (guānhuái)近年来 (jìnniánlái)越来越 (yuèláiyuè)多 (duō)的 (de)青年 (qīngnián)志愿者 (zhìyuànzhě)竭力 (jiélì)投身 (tóushēn)于 (yú)公益事业 (gōngyìshìyè)为 (wéi)弱势群体 (ruòshìqúntǐ)送去 (sòngqù)实 (shí)实在 (shízài)在 (zài)的 (de)帮助 (bāngzhù)
- 在分工日趋精细的现代职场中,单靠个人的力量已经很难完成大型项目。因此,良好的沟通与团队协作能力日益受到企业的重视。Trong môi trường công sở hiện đại với sự phân công ngày một tinh vi, chỉ dựa vào sức mạnh cá nhân đã rất khó hoàn thành các dự án lớn. Vì vậy, năng lực giao tiếp tốt và hợp tác nhóm ngày càng được các doanh nghiệp coi trọng.Từ trong câu:在 (zài)分工 (fēngōng)日趋 (rìqū)精细 (jīngxì)的 (de)现代 (xiàndài)职场 (zhíchǎng)中 (zhōng)单 (dān)靠 (kào)个人 (gèrén)的 (de)力量 (lìliang)已经 (yǐjīng)很 (hěn)难 (nán)完成 (wánchéng)大型 (dàxíng)项目 (xiàngmù)因此 (yīncǐ)良好 (liánghǎo)的 (de)沟通 (gōutōng)与 (yǔ)团队 (tuánduì)协作 (xiézuò)能力 (nénglì)日益 (rìyì)受到 (shòudào)企业 (qǐyè)的 (de)重视 (zhòngshì)
- 每次参加公益活动,看到老人们开心的笑容,我都觉得特别温暖。大学生活最有意义的事,莫过于力所能及地奉献爱心、回报社会!Mỗi lần tham gia hoạt động công ích, nhìn thấy nụ cười vui vẻ của các cụ, mình đều cảm thấy vô cùng ấm áp. Việc ý nghĩa nhất của đời sinh viên không gì bằng cống hiến tấm lòng nhân ái trong khả năng của mình và đền đáp xã hội!
- 谢谢您的指点!经过这两周的磨合,大家越发懂得密切协作,团队的凝聚力也日益增强了。Cảm ơn sự chỉ dẫn của thầy! Trải qua hai tuần phối hợp, mọi người càng thêm biết hợp tác chặt chẽ, sức gắn kết của nhóm cũng ngày càng tăng cường rồi ạ.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.