Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yì · Yì

益

Nghĩalợi ích; lợi nhuận; ưu điểm; họ [Yi4]
Bộ thủ皿
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yìlợi ích; lợi nhuận; ưu điểm
  • Yìhọ [Yi4]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 水 + 皿

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.