Chữ đơn
实
Phồn thể: [實]Nghĩa
- 1 thật
- 2 thực
- 3 thành thật
- 4 thật sự
- 5 rắn chắc
- 6 quả
- 7 hạt
- 8 chắc chắn
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 其实[其實][kì thực]Cấp: HSK 3thực ra; thực tế; thật sự
- 诚实[誠實][thành thực]Cấp: HSK 4thành thật
- 确实[確實][xác thực]Cấp: HSK 4thực sự; thật; sự thật
- 实际[實際][thực tế]Cấp: HSK 4thực tế; thực hành; thực tiễn
- 实在[實在][thực tại]Cấp: HSK 4thực sự; thật sự; quả thật
- 实际上[實際上][thực tế thượng]Cấp: HSK 4thực ra; trên thực tế; thực tế là
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
- 实践[實踐][thực tiễn]Cấp: HSK 5thực hành; đưa vào thực tiễn; thực hiện (một lời hứa)
- 实力[實力][thực lực]Cấp: HSK 5sức mạnh
- 实施[實施][thực thi]Cấp: HSK 5thực hiện; tiến hành
- 事实[事實][sự thực]Cấp: HSK 5sự thật
- 实习[實習][thực tập]Cấp: HSK 5thực hành; thực tập; sự thực tập
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ ước lượng 大概 / 差不多 & Ngữ khí 其实 / 当然 · 大概 / 差不多 + Số lượng / Vị ngữ | 其实 (thực ra) / 当然 (đương nhiên)HSK 3
- Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实 · 竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)HSK 4
- Phó từ ước lượng & thực tế 大约 / 基本上 / 实际上 · 大约 + Số lượng/Thời gian | 基本上 + Vị ngữ (về cơ bản) | 实际上,Mệnh đề (trên thực tế)HSK 4
- Thành ngữ làm vị ngữ 不言而喻 / 不相上下 · Chủ ngữ + 的重要性 + 不言而喻 | A 与 B 的实力 + 不相上下HSK 6
- Cấu trúc đối chiếu bề mặt – bản chất 看似…实则… · Chủ ngữ + 看似 + Hiện tượng bề ngoài,实则 + Bản chất bên trongHSK 7–9
- Động từ văn viết 奠定…基础 (đặt nền móng vững chắc cho…) · 为 + Mục tiêu lâu dài + 奠定坚实的基础HSK 7–9