Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

实

Phồn thể: [實]
shí
Nghĩa tiếng Việtthật; thực; thành thật
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 8 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thật
  2. 2 thực
  3. 3 thành thật
  4. 4 thật sự
  5. 5 rắn chắc
  6. 6 quả
  7. 7 hạt
  8. 8 chắc chắn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập