Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 4 · Ngữ pháp

Phó từ ngữ khí bất ngờ & nhấn mạnh 竟然 / 到底 / 难道 / 确实

Cấu trúc cốt lõi

竟然 + Vị ngữ (vậy mà lại) | 到底 + Câu hỏi (rốt cuộc) | 难道 + Câu hỏi phản vấn (+ 吗) | 确实 + Vị ngữ (quả thực)

1. Bản chất & Cách dùng

"竟然" chỉ kết quả trái ngược dự đoán khiến người nói ngạc nhiên; "到底" dùng trong câu hỏi có từ nghi vấn hoặc V不V để truy hỏi đến cùng; "难道" tạo câu hỏi tu từ (dạng khẳng định mang nghĩa phủ định và ngược lại); "确实" khẳng định tính xác thực.

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè么me难nán的de古gǔ诗shī,五wǔ岁suì的de弟dì弟di竟jìng然rán能néng背bèi出chu来lai!Bài thơ cổ khó thế này mà em trai năm tuổi vậy mà lại đọc thuộc lòng được!
  2. 你nǐ到dào底dǐ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)想xiǎng报bào考kǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)哪nǎ个ge专zhuān业yè?难nán道dào你nǐ还hái没méi决jué定dìng吗ma?Rốt cuộc bạn muốn đăng ký thi chuyên ngành nào? Chẳng lẽ bạn vẫn chưa quyết định sao?

Số nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 你到底去吗?Câu đúng: 你到底去不去? / 你到底去哪儿?Phó từ truy hỏi 到底 chỉ dùng trong câu hỏi chính phản (V不V), câu hỏi lựa chọn (还是) hoặc câu hỏi có đại từ nghi vấn, KHÔNG dùng trong câu hỏi đuôi 吗.