Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

背

Phồn thể: [揹]
bēi
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 背 (bēi)
Âm Hán Việtbối
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 背 (bēi)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4Chữ đơnChữ đa âm

背

bēi
Nghĩa tiếng Việtmang nặng; mang trên lưng hoặc vai
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mang nặng
  2. 2 mang trên lưng hoặc vai

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

背

bèi
Nghĩa tiếng Việtlưng của cơ thể hoặc vật; ngoảnh lưng lại; che giấu
Âm Hán Việtbối
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lưng của cơ thể hoặc vật
  2. 2 ngoảnh lưng lại
  3. 3 che giấu
  4. 4 học thuộc lòng
  5. 5 nhớ để đọc
  6. 6 không may (tiếng lóng)
  7. 7 lãng tai

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập