Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

背诵

Phồn thể: [背誦]
bèisòng
Nghĩa tiếng Việtđọc thuộc lòng; nhắc lại từ trí nhớ
Âm Hán Việtbối tụng
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đọc thuộc lòng
  2. 2 nhắc lại từ trí nhớ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập