Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

钻研

Phồn thể: [鑽研]
zuānyán
Nghĩa tiếng Việtnghiên cứu tỉ mỉ; đi sâu vào
Âm Hán Việttoản nghiên
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 nghiên cứu tỉ mỉ
  2. 2 đi sâu vào

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập