Houzii
← Từ điển
Từ ghép

创造性

Phồn thể: [創造性]
chuàngzàoxìng
Nghĩa tiếng Việttính sáng tạo; sự sáng tạo
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tính sáng tạo
  2. 2 sự sáng tạo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập