Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chuàng · chuàng · chuàng · chuāng

创

Nghĩachuàng biến thể của 创 (chuàng); chuàng biến thể của 创 (chuàng); chuàng khởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên); chuāng (hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương
Bộ thủ刂
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 14 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chuàngbiến thể của 创 (chuàng)
  • chuàngbiến thể của 创 (chuàng)
  • chuàngkhởi xướng; tạo ra; đạt được (điều gì đó lần đầu tiên)
  • chuāng(hình thức kết hợp) vết thương; làm bị thương

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 仓 + 刂

  • Phần chỉ nghĩa: 刂
  • Phần chỉ âm: 仓

Từ có chữ này

Xem thêm 2 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.