Houzii
← Từ điển
Từ ghép

千差万别

Phồn thể: [千差萬別]
qiānchāwànbié
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) cực kỳ đa dạng; khác biệt lớn
  • 4 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa