Từ ghép
千差万别
Phồn thể: [千差萬別]Nghĩa
- 1 (thành ngữ) cực kỳ đa dạng
- 2 khác biệt lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.