Chữ Hán
千
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thiênmột nghìn
- xem 秋千 (qiūqiān)
Cấu tạo
Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 十
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 重chóngÂm Hán Việt: trọnglặp lại; sự lặp lại; lần nữaHSK 3
- 舌jīdùng trong 喇舌 (lǎjī) để phiên âm từ Đài Loan nghĩa là "lưỡi"HSK 6
- 纤qiàndây thừng kéo thuyềnHSK 7–9
- 迁qiānÂm Hán Việt: thiêndi chuyển; dịch chuyển; thay đổi (một vị trí hoặc địa điểm, v.v.)HSK 7–9
- 歼jiāntiêu diệt; viết tắt của 歼击机 (jiānjījī), máy bay chiến đấuHSK 7–9
- 乖guāiÂm Hán Việt: quai(dùng cho trẻ em) ngoan ngoãn, cư xử tốt; thông minh; lanh lợiHSK 7–9
- 仟qiānnghìn (chữ số tránh gian lận của ngân hàng)
- 阡qiānđường chạy theo hướng bắc nam
- 忏chàn(hình thức kết hợp) cảm thấy hối hận; (hình thức kết hợp) kinh điển đọc để chuộc tội cho ai đó (từ tiếng Phạn "ksama")
- 扦qiānmảnh kim loại, tre, v.v. ngắn và nhọn; xiên; thanh lấy mẫu từ bao gạo, v.v.
- 芊qiānxanh; mọc um tùm
- 钎qiānmũi khoan (để khoan đá)
- 臿chātách hạt khỏi vỏ
- 釺
Từ có chữ này
- 千万Âm Hán Việt: thiên vạnmười triệu; vô số; nhiềuHSK 4
- 千克Âm Hán Việt: thiên khắckilogramHSK 4
- 千家万户Âm Hán Việt: thiên gia vạn hộmọi gia đình (thành ngữ)HSK 6
- 成千上万Âm Hán Việt: thành thiên thượng vạnnghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạnHSK 6
- 千军万马Âm Hán Việt: thiên quân vạn mãđội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng; tất cả binh mã của nhà vuaHSK 7–9
- 千变万化Âm Hán Việt: thiên biến vạn hoáthay đổi vô số; biến hóa không ngừngHSK 7–9
- 千姿百态Âm Hán Việt: thiên tư bách thái(thành ngữ) có nhiều hình dạng khác nhau; thể hiện sự đa dạng về hình thứcHSK 7–9
- 千方百计Âm Hán Việt: thiên phương bách kểnghĩa đen: nghìn cách, trăm kế (thành ngữ); bằng mọi phương tiện có thểHSK 7–9
- 千钧一发ngàn cân treo sợi tóc (thành ngữ); nguy hiểm cận kề; vấn đề sống cònHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他今年三十九岁。我们有一百零七个新同学,一千二百三十四个学生!Năm nay thầy 39 tuổi. Chúng ta có 107 bạn học mới và 1.234 học sinh!
- 嗯,你看山脚下有清澈的湖水、古老的石桥等著名景点,每年都吸引成千上万的旅游者。Ừ, bạn nhìn dưới chân núi có hồ nước trong vắt, cây cầu đá cổ kính v.v. những thắng cảnh nổi tiếng, mỗi năm đều thu hút hàng vạn người đi du lịch.
- 对!北方和南方差别很大,东方和西方国家的历史文化也有很多不同。根据旅游书的介绍,我们现在所在的这座城市有两千多年历史,市中间有一条非常有名的老街。Đúng vậy! Miền Bắc và miền Nam khác biệt rất lớn, lịch sử văn hoá của các quốc gia phương Đông và phương Tây cũng có nhiều điểm khác nhau. Dựa theo lời giới thiệu của sách du lịch, thành phố nơi chúng ta đang ở có hơn hai nghìn năm lịch sử, ở giữa thành phố có một con phố cổ vô cùng nổi tiếng.Từ trong câu:对 (duì)北方 (běifāng)和 (hé)南方 (nánfāng)差别 (chābié)很 (hěn)大 (dà)东方 (dōngfāng)和 (hé)西方 (Xīfāng)国家 (guójiā)的 (de)历史 (lìshǐ)文化 (wénhuà)也 (yě)有 (yǒu)很 (hěn)多 (duō)不同 (bùtóng)根据 (gēnjù)旅游 (lǚyóu)书 (shū)的 (de)介绍 (jièshào)我们 (wǒmen)现在 (xiànzài)所在 (suǒzài)的 (de)这 (zhè)座 (zuò)城市 (chéngshì)有 (yǒu)两 (liǎng)千 (qiān)多年 (duōnián)历史 (lìshǐ)市 (shì)中间 (zhōngjiān)有 (yǒu)一 (yī)条 (tiáo)非常 (fēicháng)有名 (yǒumíng)的 (de)老街 (Lǎojiē)
- 真方便!不过进站时要按照规定通过安检,行李也不能超过二十千克。Tiện thật đấy! Có điều lúc vào ga phải theo quy định đi qua cửa kiểm tra an ninh, hành lý cũng không được vượt quá 20 kg.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.