Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qiān · qiān

千

Nghĩamột nghìn; xem 秋千 (qiūqiān)
Bộ thủ十
Âm Hán Việtthiên
  • 3 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qiānÂm Hán Việt: thiênmột nghìn
  • qiānxem 秋千 (qiūqiān)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 丿 + 十

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.