Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

千军万马

Phồn thể: [千軍萬馬]
qiānjūnwànmǎ
Nghĩa tiếng Việtđội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng; tất cả binh mã của nhà vua
Âm Hán Việtthiên quân vạn mã
  • 4 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đội quân hùng mạnh với ngàn người và ngựa (thành ngữ); sự phô trương lực lượng ấn tượng
  2. 2 tất cả binh mã của nhà vua

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập