Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

产生

Phồn thể: [產生]
chǎnshēng
Nghĩa tiếng Việtphát sinh; hình thành; xảy ra; tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành
Âm Hán Việtsản sinh
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 phát sinh; hình thành; xảy ra
  2. 2 tạo ra; làm phát sinh; dẫn đến; sản xuất; sinh ra; tạo thành

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập