Từ ghép
单词产生器模型
Phồn thể: [單詞產生器模型]Nghĩa
- 1 mô hình logogen
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 单[đơn]hóa đơn; danh sách; mẫuTrang chữ →
- 词[từ]từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 产[sản]sinh đẻ; sinh sản; sản xuấtTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →
- 器thiết bị; công cụ; dụng cụTrang chữ →
- 模bắt chước; mô hình; chuẩnTrang chữ →
- 型khuôn; loại; phong cáchTrang chữ →