Chữ HánChữ đa âm
模
Nghĩa bắt chước; mô hình; chuẩn; khuôn; khuôn đúc; khuôn mẫu
Bộ thủ木
- 14 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 11 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- bắt chước; mô hình; chuẩn
- khuôn; khuôn đúc; khuôn mẫu
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 木 + 莫
- Phần chỉ nghĩa: 木
- Phần chỉ âm: 莫
Từ có chữ này
- 模式Âm Hán Việt: mô thứcchế độ; phương pháp; mô hìnhHSK 5
- 模糊Âm Hán Việt: mô hồmơ hồ; không rõ; rõ mờHSK 5
- 规模Âm Hán Việt: qui môquy mô; phạm vi; mức độHSK 5
- 模仿Âm Hán Việt: mô phảngbắt chước; sao chép; mô phỏngHSK 6
- 模型Âm Hán Việt: mô hìnhmô hình; khuôn; mẫuHSK 6
- 模拟Âm Hán Việt: mô nghĩmô phỏng; bắt chước; tương tự (thiết bị, trái ngược với kỹ thuật số)HSK 6
- 模样Âm Hán Việt: mô dạngdáng vẻ; phong cách; diện mạoHSK 6
- 模特儿Âm Hán Việt: mô đặc nhingười mẫu (từ mượn)HSK 6
- 一模一样Âm Hán Việt: nhất mô nhất dạnghoàn toàn giống nhau (thành ngữ); bản sao y hệt; cũng đọc là [yi1 mo2 yi1 yang4]HSK 6
- 楷模hình mẫu; tấm gươngHSK 7–9
- 模范Âm Hán Việt: mô phạmhình mẫu; tấm gương tốtHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.