Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
mó · mú

模

Nghĩamó bắt chước; mô hình; chuẩn; mú khuôn; khuôn đúc; khuôn mẫu
Bộ thủ木
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • móbắt chước; mô hình; chuẩn
  • múkhuôn; khuôn đúc; khuôn mẫu

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 木 + 莫

  • Phần chỉ nghĩa: 木
  • Phần chỉ âm: 莫

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.