Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

模样

Phồn thể: [模樣]
múyàng
Nghĩa tiếng Việtdáng vẻ; phong cách; diện mạo
Âm Hán Việtmô dạng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dáng vẻ
  2. 2 phong cách
  3. 3 diện mạo
  4. 4 xấp xỉ
  5. 5 khoảng
  6. 6 cũng đọc là [mo2 yang4]
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập