Cấp: HSK 5Từ ghép
模式
Nghĩa
- 1 chế độ
- 2 phương pháp
- 3 mô hình
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 模式种[模式種]loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
- 保护模式[保護模式]chế độ bảo vệ
- 传输模式[傳輸模式]chế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
- 飞行模式[飛行模式]chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
- 竞争模式[競爭模式]mô hình cạnh tranh
- 模式标本[模式標本]mẫu vật điển hình (dùng để định nghĩa một loài)
- 商业模式[商業模式]mô hình kinh doanh
- 无痕模式[無痕模式](máy tính) chế độ ẩn danh
- 业务模式[業務模式]mô hình kinh doanh
- 自拍模式chế độ tự chụp (để hẹn giờ chụp)
- 计算机模式[計算機模式]mô phỏng máy tính
- 异步传输模式[異步傳輸模式]chế độ chuyển giao bất đồng bộ; ATM
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan