Houzii
← Từ điển
Từ ghép

传输模式

Phồn thể: [傳輸模式]
chuánshūmóshì
Nghĩa tiếng Việtchế độ truyền dẫn; phương thức truyền dẫn
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa