Từ ghép
非同步传输模式
Phồn thể: [非同步傳輸模式]Nghĩa
- 1 chế độ truyền dẫn không đồng bộ (ATM)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 非[phi]không phải; không; sai; không đúng; phi-; bất-; vô-; không-Trang chữ →
- 同[đồng]giống; tương tự; cùngTrang chữ →
- 步[bộ]một bước; nhịp bước; điTrang chữ →
- 传[truyền]truyền đạt; lan truyền; lâyTrang chữ →
- 输[thâu]thua, thất bại; vận chuyển, truyền dẫn; nhập vàoTrang chữ →
- 模bắt chước; mô hình; chuẩnTrang chữ →
- 式[thức]loại; hình thức; mẫuTrang chữ →