Houzii
← Từ điển
Từ ghép

模式种

Phồn thể: [模式種]
móshìzhǒng
Nghĩa tiếng Việtloài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 loài điển hình (dùng để định nghĩa một chi trong phân loại học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập