Houzii
← Từ điển
Từ ghép

飞行模式

Phồn thể: [飛行模式]
fēixíngmóshì
Nghĩa tiếng Việtchế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)
  • 4 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 chế độ máy bay (trên thiết bị điện tử)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập